Responsive image

Pineal

Phát âm

Phiên âm: /ˈpɪnɪəl/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Thuộc tuyến tùng

Nghĩa tiếng Anh:
Of or pertaining to the pineal body.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: