Responsive image

Ataxic

Phát âm

Phiên âm: /əˈtæksɪk/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Mất điều hoà

Nghĩa tiếng Anh:
Affected by ataxia; connected with ataxia.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: