Truy cập: 161711
Phiên âm: /ɛnˈtrəʊpɪən/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Chứng cụp mi
Nghĩa tiếng Anh: The infolding of the margin of an eyelid.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: