Responsive image

Entropion

Phát âm

Phiên âm: /ɛnˈtrəʊpɪən/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Chứng cụp mi

Nghĩa tiếng Anh:
The infolding of the margin of an eyelid.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: