Phiên âm: /ˌhaɪ pəfəˈrɪndʒiz/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Hạ hầu
Nghĩa tiếng Anh:
(Singular) Hypopharynx (n). The lower part of the pharynx.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: