Responsive image

Testing

Phát âm

Phiên âm: /ˈtestɪŋ/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Sự thử, sự nghiên cứu

Nghĩa tiếng Anh:
The action or process of testing or checking someone or something.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: