Responsive image

Whorl

Phát âm

Phiên âm: /wɜːl/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Xoáy, vòng xoắn

Nghĩa tiếng Anh:
A pattern of spirals or concentric circles.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: