Responsive image

Odoriferous

Phát âm

Phiên âm: /ˌoʊdəˈrɪfərəs/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Có mùi thơm, toả hương thơm

Nghĩa tiếng Anh:
Yielding or diffusing an odor.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: