Responsive image

Bleat

Phát âm

Phiên âm: /bliːt/

Từ loại: Noun & Verb

Nghĩa tiếng Việt:
Tiếng be be (của cừu, bê, dê); kêu be be

Nghĩa tiếng Anh:
The weak, wavering cry made by a sheep, goat, or calf; (Of a sheep, goat, or calf) make a characteristic weak, wavering cry.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: