Responsive image

Ribcage

Phát âm

Phiên âm: /ˈrɪbkeɪdʒ/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Lồng ngực

Nghĩa tiếng Anh:
The bony frame formed by the ribs round the chest.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: