Truy cập: 161679
Phiên âm: /ˈrɪbkeɪdʒ/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Lồng ngực
Nghĩa tiếng Anh: The bony frame formed by the ribs round the chest.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: