Phiên âm: /ˈmɛnə(ʊ)pɔːz/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Sự mãn kinh, sự tuyệt kinh
Nghĩa tiếng Anh:
The ceasing of menstruation.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: