Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
161599
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Benchmark
/ˈbɛntʃˌmɑrk/
Noun
Beneath
/bɪˈniːθ/
Prepositions
Beneficial gut microorganism
/ˌbenɪˈfɪʃl ɡʌt ˌmaɪkrəʊˈɔːrɡənɪzəm/
Noun
Bengal cat
/bɛŋˈɡæl kæt/
Noun
Benign
/bɪˈnaɪn/
Adjective
Bentonite
/ˈbɛntənʌɪt/
Noun
Berberine
/ˈbəːbəriːn/
Noun
Beriberi
/ˌbɛrɪˈbɛri/
Noun
Berkshire
/ˈbɜrk ʃɪər/
Noun
‹
1
2
...
99
100
101
...
988
989
›