Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
161902
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Blood clot
/blʌd klɒt/
Noun
Blood clotting factor
/blʌd ˈklɑːtɪŋ fæktər/
Noun
Blood glucose
/blʌd ˈɡluːkəʊs/
Noun
Blood group
/blʌd ɡruːp/
Noun
Blood lancet
/blʌd ˈlɑːnsɪt/
Noun
Blood meal
/blʌd miːl/
Noun
Blood plasma
/blʌd ˈplæzmə/
Noun
Blood pressure
/ˈblʌd preʃə(r)/
Noun
Blood serum
/blʌd ˈsɪrəm/
Noun
‹
1
2
...
115
116
117
...
988
989
›