Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
161906
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Bodily
/ˈbɒdli/
Adjective
Body
/ˈbɒdi/
Noun
Body condition
/ˈbɒdi kənˈdɪʃən/
Noun
Body Condition Scoring (BCS)
/ˈbɒdi kənˈdɪʃn
Noun
Body length
/ˈbɒdi leŋkθ/
Noun
Body temperature
/ˈbɒdi ˈtemprətʃə(r)/
Noun
Body weight
/ˈbɒdi weɪt/
Noun
Boer
/bɔːr/
Noun
Boil
/bɔɪl/
Noun & Verb
‹
1
2
...
118
119
120
...
988
989
›