Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
161943
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Bovine spongiform encephalopathy (BSE)
/ˈbəʊvaɪn ˈspʌndʒɪfɔːm enˌsefəˈlɑːpəθi/
Noun
Bovine tuberculosis
/ˈbəʊvaɪn t(j)ʊˌbəːkjʊˈləʊsɪs/
Noun
Bovine Viral Diarrhoea (BVD)
/ˈbəʊvaɪn ˈvaɪrəl ˌdaɪəˈrɪə/
Noun
Bowel
/ˈbaʊəl/
Noun
Bowman's capsule
/ˈbəʊmənz ˈkæpsjuːl/
Noun
Boxer
/ˈbɒksər/
Noun
bpm
/biː piː em/
Noun
Brachia
/ˈbreɪkɪə/
Noun
Brachial
/ˈbreɪkɪəl/
Adjective
‹
1
2
...
122
123
124
...
988
989
›