Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
161731
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Activity
/ækˈtɪvɪti/
Noun
Acuaria uncinata
/əkjʊˈeɪriə ˈʌnsɪnɑːtə/
Noun
Acupoint
/ˈækjʊˌpɔɪnt/
Noun
Acupressure
/ˈækjupreʃə(r)/
Noun
Acupuncture
/ˈækjəpʌŋktʃər/
Noun
Acute
/əˈkjuːt/
Adjective
Acute disease
/əˈkjuːt dɪˈziːz/
Noun
Acute kidney injury (AKI)
/əˈkjuːt ˈkɪdni ˈɪndʒəri/
Noun
ad lib feeding
/ˌæd lɪb ˈfiːdɪŋ/
Noun
‹
1
2
...
16
17
18
...
988
989
›