Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
276921
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Environmentalist
/ɪnˌvʌɪrə(n)ˈmɛntəlɪst/
Noun
Enzootic
/ˌɛnzəʊˈɒtɪk/
Adjective
Enzootic pneumonia (EP)
/ˌɛnzəʊˈɒtɪk njuːˈməʊniə/
Noun
Enzymatic
/ˌɛnzʌɪˈmatɪk/
Adjective
Enzyme
/ˈenzaɪm/
Noun
Enzyme-linked Immunosorbent assay (ELISA)
/ɪˈlʌɪzə/
Noun
Enzymology
/ˌɛnzaɪˈmɒlədʒi/
Noun
Eosin
/ˈiːə(ʊ)sɪn/
Noun
Eosinophil
/ˌiːə(ʊ)ˈsɪnəfɪl/
Noun
‹
1
2
...
304
305
306
...
988
989
›