Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
277135
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Erythroblast
/ɪˈrɪθrəˌblæst/
Noun
Erythrocyte
/ɪˈrɪθrəsaɪt/
Noun
Erythrocytic
/ɪrɪθrə(ʊ)ˈsɪtɪk/
Adjective
Erythrocytolysin
/ˌɛrɪθroʊˈsaɪtəˌlaɪsɪn/
Noun
Erythrocytolysis
/ˌɛrɪθroʊˈsaɪtəˌlaɪsɪs/
Noun
Erythrocytosis
/ɪˌrɪθrəsaɪˈtəʊsɪs/
Noun
Erythrolysin
/ˌɛrɪθrəʊˈlaɪsɪn/
Noun
Erythrolysis
/ɪˌrɪθrəʊˈlɪsɪs/
Noun
Erythropoiesis
/ɪˌrɪθroʊpɔɪˈi sɪs/
Noun
‹
1
2
...
313
314
315
...
988
989
›