Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
277167
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Expert
/ˈɛkspəːt/
Noun & Adjective
Expiration
/ˌekspəˈreɪʃn/
Noun
Expire
/ɪkˈspaɪər/
Verb
Expiry (exp.)
/ɪkˈspaɪəri/
Noun
Exporter Supply Chain Assurance System (ESCAS)
/ekˈspɔːrtər səˈplaɪ tʃeɪn əˈʃʊrəns ˈsɪstəm/
Noun
Exposure
/ɪkˈspəʊʒər/
Noun
Expulsion
/ɪkˈspʌlʃn/
Noun
Exsanguination
/ɪkˌsaŋɡwɪˈneɪʃ(ə)n/
Noun
Extend
/ɪkˈstɛnd/
Verb
‹
1
2
...
326
327
328
...
988
989
›