Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
278211
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Genomic
/dʒɪˈnəʊmɪk/
Adjective
Genomics
/ˈdʒinoʊmɪks/
Noun
Genotype
/ˈdʒenətaɪp/
Noun
Gentamicin
/ˌdʒɛntəˈmʌɪsɪn/
Noun
Genus
/ˈdʒiːnəs/
Noun
Geosphere
/ˈdʒiːəʊˌsfɪə/
Noun
Germ
/dʒɜːrm/
Noun
Germ cell
/dʒɜːrm sel/
Noun
German shepherd
/ˈdʒɜrmən ˈʃɛpərd/
Noun
‹
1
2
...
381
382
383
...
988
989
›