Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
278483
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Home-mixed feed
/ˈhoʊm ˈmɪkst fiːd/
Noun
Homeostasis
/ˌhəʊmiəʊˈsteɪsɪs/
Noun
Homeotherm
/ˈhoʊmiəˌθɜrm/
Noun
Homeothermic
/ˌhəʊmɪəʊˈθɜːmɪk/
Adjective
Homo-
/ˈhɒməʊ/
Prefix
Homocysteine
/ˌhɒmə(ʊ)ˈsɪstɪiːn/
Noun
Homoeopathic
/ˌhəʊmiəˈpæθɪk/
Adjective
Homoeopathy
/ˌhəʊmɪˈɒpəθi/
Noun
Homoeostasis
/ˌhəʊmiəʊˈsteɪsɪs/
Noun
‹
1
2
...
432
433
434
...
988
989
›