Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
278498
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Homology
/həˈmɒlədʒi/
Noun
Homozygosis
/ˌhɛtəroʊzaɪˈgoʊsɪs/
Noun
Homozygote
/ˌhəʊməʊˈzʌɪɡəʊt/
Noun
Homozygous
/ˌhɒməˈzaɪɡəs/
Adjective
Homozygous
/ˌhoʊməˈzaɪgəs/
Adjective
Honey
/ˈhʌni/
Noun
Honey bee
/ˈhʌni biː/
Noun
Honeycomb
/ˈhʌnikəʊm/
Noun
Hoof
/huːf/
Noun
‹
1
2
...
434
435
436
...
988
989
›