Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
280866
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Lumpectomy
/lʌmˈpɛktəmi/
Noun
Lumpy
ˈlʌmpi/
Adjective
Lumpy jaw
/ˈlʌmpi dʒɔː/
Noun
Lumpy skin disease (LSD)
/ˈlʌmpi skɪn dɪˈziːz/
Noun
Lung
/lʌŋ/
Noun
Lungworm
/ˈlʌŋˌwɜrm/
Noun
Luteal
/luːˈtɪəl/
Adjective
Luteal phase
/luːˈtɪəl feɪz/
Noun
Luteinizing hormone (LH)
/ˈluːtənʌɪzɪŋ ˈhɔːməʊn/
Noun
‹
1
2
...
537
538
539
...
988
989
›