Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
278406
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Moose
/muːs/
Noun
Morbid
/ˈmɔːbɪd/
Adjective
Morbidity
/mɔːˈbɪdɪti/
Noun
Morbidity rate
/mɔːˈbɪdɪti reɪt/
Noun
Moringa (Moringa oleifera)
/məˈrɪŋɡə ˌəʊlɪˈɪfərə/
Noun
Morph
/mɔrf/
Noun
Morphine
/ˈmɔːfiːn/
Noun
Morpho-
/ˈmɔrfoʊ/
Combining
Morphogenesis
/ˌmɔrfəˈdʒɛnəsɪs/
Noun
‹
1
2
...
591
592
593
...
988
989
›