Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
278398
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Mouth
/maʊθ/
Noun
Mouth breathing
/maʊθ ˈbriːðɪŋ/
Noun
Mucin
/ˈmjuːsɪn/
Noun
Muco-
/ˈmjuːkəʊ/
Prefix
Mucocele
/ˈmjuːkə(ʊ)siːl/
Noun
Mucoid
/ˈmjuːkɔɪd/
Adjective
Mucolytic
/ˌmjukəˈlɪtɪk/
Adjective
Mucopolysaccharide
/ˌmjuːkəʊˌpɒlɪˈsakərʌɪd/
Noun
Mucoprotein
/ˌmjuːkəʊˈprəʊtiːn/
Noun
‹
1
2
...
594
595
596
...
988
989
›