Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
278322
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Necrosis
/neˈkrəʊsɪs/
Noun
Necrotic
/nekˈrɒtɪk/
Adjective
Necrotic enteritis
/nɛˈkrɒtɪk ˌentəˈraɪtɪs/
Noun
Needle
/ˈniːdl/
Noun
Needle holder
/ˈniːdəl ˈhoʊldər/
Noun
Negative
/ˈnɛɡətɪv/
Adjective
Negative control
/ˈneɡətɪv kənˈtrəʊl/
Noun
Negative energy balance
/ˈneɡətɪv ˈenədʒi ˈbæləns/
Noun
Nellore cattle
/nelɔ: ˈkætl/
Noun
‹
1
2
...
612
613
614
...
988
989
›