Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
277802
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Paraphyletic
/ˌpærəfaɪˈlɛtɪk/
Adjective
Paraphyly
/ˌpærə'fʌɪli/
Noun
Paraplegia
/ˌparəˈpliːdʒə/
Noun
Parasite
/ˈpærəsaɪt/
Noun
Parasitic
/ˌpærəˈsɪtɪk/
Adjective
Parasitic bacteria
/ˌpærəˈsɪtɪk bækˈtɪəriə/
Noun
Parasitic disease
/ˌpærəˈsɪtɪk dɪˈziːz/
Noun
Parasitic infestation
/ˌpærəˈsɪtɪk ˌɪnfeˈsteɪʃn/
Noun
Parasitic worm
/ˌpærəˈsɪtɪk wɜːm/
Noun
‹
1
2
...
670
671
672
...
988
989
›