Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
277354
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Pasteurisation
/ˌpɑːstʃəraɪˈzeɪʃn/
Noun
Pasteurise
/ˈpɑːstʃəraɪz/
Verb
Pasteurised milk
/ˈpastʃərʌɪzd mɪlk/
Noun
Pasture
/ˈpɑːstʃə(r)/
Noun
Pasture management
/ˈpæstʃər ˈmænɪdʒmənt/
Noun
Pastured eggs
/ˈpɑːstʃəd egz/
Noun
Pastured poultry
/ˈpɑːstʃəd ˈpəʊltri/
Noun
Patch
/pætʃ/
Noun & Verb
Patella
/pəˈtelə/
Noun
‹
1
2
...
676
677
678
...
988
989
›