Phiên âm: /əˈkluːʒn/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Sự tắc (ruột...)
Nghĩa tiếng Anh:
The blockage or closing of an opening, blood vessel, or hollow organ.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: