Responsive image

Shoulder width

Phát âm

Phiên âm: /ˈʃəʊldə(r) wɪdθ/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Chiều rộng vai

Nghĩa tiếng Anh:

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: