Truy cập: 161748
Phiên âm: /ɪˈstæblɪʃmənt/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Sự thành lập, sự thiết lập, sự kiến lập
Nghĩa tiếng Anh: The action of establishing something or being established.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: