Responsive image

Establish

Phát âm

Phiên âm: /ɪˈstæblɪʃ/

Từ loại: Verb

Nghĩa tiếng Việt:
Lập, thành lập, thiết lập, kiến lập

Nghĩa tiếng Anh:
Set up on a firm or permanent basis.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: