Phiên âm: /ɪɡˌzæmɪˈneɪʃn/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Sự kiểm tra; sự xem xét
Nghĩa tiếng Anh:
A detailed inspection or study.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: