Phiên âm: /ˈvædʒənoʊskəpɪ/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Sự soi âm đạo
Nghĩa tiếng Anh:
Examination of the vagina, usually by means of an endoscope.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: