Responsive image

Fungal

Phát âm

Phiên âm: /ˈfʌŋɡl/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
(thuộc) nấm

Nghĩa tiếng Anh:
Of or caused by fungus.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: