Truy cập: 161758
Phiên âm: /ˈfɜri/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt: (thuộc) da lông thú, như da lông thú; bằng da lông thú; có lót da lông thú
Nghĩa tiếng Anh: Consisting of or resembling fur; covered with fur.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: