Phiên âm: /fɜː(r)/
Từ loại: Noun & Verb
Nghĩa tiếng Việt:
Bộ lông mao, bộ lông thú; lót da lông vào (áo), viền da lông vào (áo)
Nghĩa tiếng Anh:
The soft thick mass of hair that grows on the body of some animals; Coat or clog with a deposit or thick layer.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: