Truy cập: 161748
Phiên âm: /ˈbɒbi kɑːf/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Bê tơ
Nghĩa tiếng Anh: A calf that is sold straight off its mother soon after birth; An unweaned calf slaughtered for veal.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: