Responsive image

Veal

Phát âm

Phiên âm: /viːl/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Thịt bê

Nghĩa tiếng Anh:
Meat from a calf (a young cow).

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: