Truy cập: 161717
Phiên âm: /ˈfensɪŋ/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Hàng rào
Nghĩa tiếng Anh: A barrier that serves to enclose an area.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: