Responsive image

Estrogenic

Phát âm

Phiên âm: /ˌɛstrəˈdʒɛnɪk/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Gây động dục

Nghĩa tiếng Anh:
Promoting or producing estrus.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: