Responsive image

Pigpen

Phát âm

Phiên âm: /ˈpɪɡpɛn/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Chuồng heo

Nghĩa tiếng Anh:
A pigsty.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: