Truy cập: 161692
Phiên âm: /ˈpɪɡstʌɪ/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Chuồng heo
Nghĩa tiếng Anh: (Synonym) Pigpen (n). A pen or enclosure for a pig or pigs.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: