Responsive image

Pigsty

Phát âm

Phiên âm: /ˈpɪɡstʌɪ/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Chuồng heo

Nghĩa tiếng Anh:
(Synonym) Pigpen (n). A pen or enclosure for a pig or pigs.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: