Phiên âm: /ˈɒstɪə(ʊ)blɑːst/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Tế bào tạo xương, nguyên bào xương
Nghĩa tiếng Anh:
A cell which secretes the substance of bone.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: