Responsive image

Gander

Phát âm

Phiên âm: /ˈɡændər/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Ngỗng đực

Nghĩa tiếng Anh:
A male goose.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: