Responsive image

Crypt

Phát âm

Phiên âm: /krɪpt/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Khe, hốc, hang

Nghĩa tiếng Anh:
A small tubular gland, pit, or recess.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: