Phiên âm: /ˈɛnt(ə)rəsʌɪt/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Nhung mao
Nghĩa tiếng Anh:
A cell of the intestinal lining.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: