Phiên âm: /ˈɪntɪˌgreɪt/
Từ loại: Verb
Nghĩa tiếng Việt:
Tích hợp, hợp nhất lại, nhất thể hóa, hội nhập vào
Nghĩa tiếng Anh:
To bring together or incorporate (parts) into a whole; to make up, combine, or complete to produce a whole or a larger unit, as parts do;
to unite or combine.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: