Responsive image

Combine

Phát âm

Phiên âm: /kəmˈbʌɪn/

Từ loại: Verb

Nghĩa tiếng Việt:
Kết hợp, phối hợp

Nghĩa tiếng Anh:
Join or merge to form a single unit or substance.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: