Responsive image

-rrhoea

Phát âm

Phiên âm: /riə/

Từ loại: Combining

Nghĩa tiếng Việt:
Chảy ra, xuất tiết từ một cơ quan hay bộ phận

Nghĩa tiếng Anh:
(US English) -rrhea. A discharge or flow.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: