Phiên âm: /ˈfriːzɪŋ/
Từ loại: Noun & Adjective
Nghĩa tiếng Việt:
Sự đóng băng, sự kết băng, sự làm lạnh, sự ướp lạnh; giá lạnh, băng giá, rét mướt
Nghĩa tiếng Anh:
The freezing point of water (0°C); Below 0°C; very cold.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: